set down
/ˈsɛt/Động từ
- (Thành ngữ, ngoại động) Viết.(idiomatic, transitive) To write.I set down this account so others may benefit from my experience.Tôi thiết lập tài khoản này để những người khác có thể hưởng lợi từ trải nghiệm của tôi.Từ đồng nghĩa:drop off
- (thông tục) Sửa chữa; thành lập; để phong chức.(transitive) To fix; to establish; to ordain.Từ đồng nghĩa:drop off
- (chuyển tiếp, đặc biệt trong tiếng Anh) Đặt, đặc biệt là trên mặt đất hoặc một bề mặt; ngừng vận chuyển; gửi tiền; để cho hành khách xuống xe.(transitive, especially British) To place, especially on the ground or a surface; to cease carrying; to deposit; to allow passengers to alight.Từ đồng nghĩa:drop off
- (Hàng không, hai chiều) Đến hạ cánh.(aviation, ambitransitive) To land.The bush pilot set down on a sandbar.Người phi công đi bụi đáp xuống bãi cát.Từ đồng nghĩa:drop off
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish